Thép V3 là sản phẩm được sử dụng rất nhiều trong nghành công nghiệp hiện đại ngày nay, với mục đích sử dụng để tăng cường chịu lực cho kết cấu thép trong xây dựng và chế tạo. Là một trong những quy cách sử dụng nhiều nhất trong các công trình dân dụng bởi các tính chất như nhẹ, khả năng chịu lực cao, dễ dàng gia công cắt, uốn, mạ kẽm theo yêu cầu.

1. Thép V3 là gì ?
Thép V3 (hay thép góc V30x30, sắt V3) là loại thép hình chữ V nhỏ nhất trong dòng Thép V phổ biến tại Việt Nam. Đây là vật liệu nhẹ, đa năng, thường dùng cho các công trình dân dụng và trang trí và các phụ kiện sử dụng trong lắp đặt máy móc, thiết bị khác.
1.1 Thông số kỹ thuật cơ bản
- Kích thước: 30mmx30mm (hai cạnh đều)
- Độ dày phổ biến: 2.0mm, 2.5m, 2.8mm, 3.0mm,3.5mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có thể cắt theo yêu cầu)
- Trọng lượng(ước tính cho cây 6m):
- 2.0mm: ~5.5kg
- 2.5mm: ~6.3kg
- 2.8mm: ~7.2 kg
- 3.0mm: ~7.3 – 8.4 kg
- 3.5mm: ~8.16 kg
- Mác thép SS400
- Tiêu chuẩn: Việt nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc
- Dung sai: 5%

1.2 Đặc tính cơ lý và thành phần hóa học của thép V3
Thép V3 (thép góc V30x30) thường được sản xuất từ mác thép phổ biến SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản) hoặc Q235B (tiêu chuẩn GB/T 700 – Trung Quốc). Đây là thép carbon thấp (mild steel), dễ hàn, dẻo tốt, phù hợp cho kết cấu nhẹ.
1.2.1 Thành phần hóa học (Chemical Composition)
| Nguyên tố | SS400 (JIS G3101) | Q235B (GB/T 700) | Ghi chú |
| Carbon (C) | <= 0.235% | <= 0.20% (thường 0.12-0.18%) | Ảnh hưởng đến độ cứng |
| Silicon (Si) | – (không quy định) | <= 0.35 | Tăng độ bền |
| Manganese (Mn) | <= 1.40% | 0.30 – 0.80% | Tăng độ dai |
| Phosphorus (P) | <= 0,050% | <= 0.045% | Giới hạn để tránh giòn |
| Sulfur (S) | <= 0.050% | <= 0.045 | Giới hạn để tránh giòn |
| Khác | Cu ,= 0.20% (nếu có) | – | – |
Thép V3 không phải thép hợp kim cao, chủ yếu là sắt + carbon thấp --> dễ gia công, hàn tốt nhưng chống gỉ kẽm nếu không mạ kẽm
1.2.2. Đặc tính cơ lý (Mechnical Properties)
| Đặc tính | Giá trị SS400 | Giá trị Q235B | Ghi chú |
| Giới hạn chảy (Yield Strengh) | >= 245 MPa (độ dày <16mm) >= 235MPa (16-40mm) | >= 235 MPa | Khả năng chịu lực trước khi biến dạng |
| Độ bền kéo ( Tensile Strength) | 400-510 MPa | 370 – 500 MPa | Sức chịu lực tối đa |
| Độ giãn dài (Elonggation) | >= 21% (độ dày <=25mm) | >= 26% | Độ dẻo, khả năng kéo giãn |
| Độ cứng (Brinell HB) | ~ 120-160 HB | ~120 – 140 HB | Khả năng chống mài mòn |
| Mô đun đàn hồi | ~ 200 GPa | ~ 200 GPa | Độ cứng đàn hồi |
| Tỉ trọng | 7.85 g/cm^3 | 7.85 g/cm^3 | – |
- Khả năng hàn: Tốt (không cần gia nhiệt trước ở độ dày mỏng)
- Khả năng tạo hình : Rất tốt ( uốn, cắt, hàn dễ dàng)
- Nhiệt độ làm việc: Thường -20 độ C đến 400 độ C ( không khuyến khích nhiệt độ lâu dài)

2. Ứng dụng chính của thép V3
- Khung trang trí, lan can, cầu thang, vách ngăn, mái che nhỏ
- Khung bàn ghế, kệ trưng bày, giàn giáo nhẹ, giá đỡ
- Kết cấu phụ trong nhà dân dụng, nhà tiền chế nhỏ, nội thất
- Hàng rào, khung cửa, đồ dùng cơ khí chế tạo ( Phù hợp cho tải trọng nhẹ, không dùng cho khung chính chịu lực lớn như V5 trở lên)
2.1 Bảng giá thép V3 tham khảo mới nhất (tháng 5/2026)
Giá theo cây 6m (VNĐ), đã bao gồm VAT tham khảo từ các nhà cung cấp. Giá có thể thay đổi theo thương hiệu (Hòa Phát, Đại Việt, Vinaone..) khu vực và số lượng
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đen (Vnđ) | Mạ kẽm (Vnđ) | Nhúng nóng (Vnđ0 | Ghi chú |
| 2.0 | 5.5 | 91.000-97.000 | 106.000-111.000 | 130.000-135.000 | Nhẹ nhất |
| 2.5 | 6.3 | 93.000-109.000 | 113.000-134.000 | 141.000-180.000 | Phổ biến |
| 2.8 | 7.2 | 110.000-118.000 | 125.000-140.000 | 150.000-190.000 | – |
| 3.0 | 7.3-8.4 | 104.000-123.000 | 122.000-131.000 | 158.000-165.000 | Dùng nhiều nhất |
| 3.5 | 8.16 | 120.000-140.000 | 140.000-160.000 | 170.000-200.000 | Chịu lực tốt hơn |
- Giá trung bình /kg: Đen ~ 16.000-18.000 VNĐ/kg; Mạ kẽm ~20.000 – 22.000 Vnđ/kg; Nhúng nóng ~24.000 – 28.000 VNĐ/kg
- Giá rẻ hơn nhiều so với V5 (thường chỉ bằng 1/2 – 2/3)
2.2 Phân loại thép V3 trên thị trường
- Theo bề mặt: Đen (rẻ, dùng trong nhà), mạ kẽm điện phân (chống gỉ trung bình)
- Theo độ dày: Càng dày càng chịu lực tốt nhưng nặng và đắt hơn
- Theo mác thép: Thường SS400, Q235B, CT38
- Lưu ý: Thép V3 rất phù hợp cho công trình nhỏ, tiết kiệm chi phí. Nếu dùng ngoài trời lâu dài nên chọn loại nhúng nóng. Giá trên chỉ mang tính tham khảo – khuyến nghị liên hệ nhà cung cấp uy tín để có báo giá chính xác ( có CO-CQ) và tư vấn quy cách phù hợp.

3. Quy trình sản xuất thép hình V3
Quy trình sản xuất thép hình V3 (thép góc V30x30) chủ yếu sử dụng phương pháp cán nóng (hot rolling) từ phôi thép carbon thấp (SS400, Q235B..) Đây là quy trình tiêu chuẩn cho thép V nhỏ như V3, đảm bảo độ bền cơ học cao và kích thước chính xác
3.1 Quy trình sản xuất thép hình V3 chi tiết (Cán nóng)
| Bước | Tên công đoạn | Mô tả chi tiết | Nhiệt độ/Thông số chính |
| 1 | Chuẩn bị phôi thép | Phôi vuông carbon thấp (kích thước ~100x100mm hoặc nhỏ hơn) được chọn lọc, kiểm tra thành phần hóa học. | – |
| 2 | Gia nhiệt phôi | Phôi được đưa vào lò nung để làm nóng, tăng độ dẻo | 1.100-1.250 độ C |
| 3 | Cán nóng tạo hình | Phôi nóng đi qua hệ thống con lăn nhiều passes (thường 7-11 passes). Cán dần thành hình chữ V (hai cạnh V30x30mm, góc 90 độ ) | Nhiệt độ cán ~900-1.100 độ C |
| 4 | Làm nguội | Thanh thép được làm nguội tự nhiên bằng không khí hoặc quạt gió cưỡng bức | Xuống nhiệt độ phòng |
| 5 | Kiểm tra & Cắt chiều dài | Kiểm tra kích thước, độ thẳng, bề mặt (loại bỏ lỗi cong, nứt..). Cắt thành cây 6m (tiêu chuẩn)
| – |
| 6 | Xử lý bề mặt (tùy chọn) | Đen trần- Mạ kẽm điện phân – Nhúng nóng (kẽm dày 50-100 um) | – |
| 7 | Đóng gói & Xuất xưởng | Bó thành bó (20-50 cây/bó), gắn nhãn, kiểm CO-CQ | – |
3.2. Hai phương pháp sản xuất thép V3 phổ biến
- Thép V cán nóng (đúc): Phổ biến nhất cho V3 (độ dày 2.0-3.5mm). Độ bền cao, cạnh sắc nét, góc vuông chuẩn 90 độ. Quy trình khép kín từ phôi --> cán nóng
- Thép V chấn (dập nguội): Dùng cho loại siêu mỏng (<2mm). Cắt tấm thép phẳng rồi dập tạo hình V. Giá rẻ nhưng chịu lực thấp hơn, dùng cho trang trí, nội thất

3.3 Nên mua thép V3 ở đâu uy tín chất lượng nhất hiện nay
Asean Steel chúng tôi là đơn vị chuyên nhập khẩu thép hình và phân phối thép hình V3 các loại đen, mạ kẽm, nhúng nóng giá tốt cạnh tranh nhất trên thị trường miền nam. Cam kết đơn giá cạnh tranh, hổ trợ gia công cắt, đột lỗ chấn theo yêu cầu. Cam kết khi mua hàng:
- Hổ trợ vận chuyển tận nơi dự án công trình
- Đầy đủ chứng chỉ chất lượng và nguồn góc xuất xứ CO, CQ
- Giá cả cạnh tranh, chiết khấu cao cho công trình và dự án.
- Đầy đủ hợp đồng, hóa đơn và biên bản giao nhận

Mọi chi tiết khi cần sử dụng sản phẩm thép V3 cũng như các loại quy cách vui lòng liên hệ qua số máy hotline 24/7 của chúng tôi để được tư vấn báo giá chính xác ngay hôm nay. Hổ trợ vận chuyển tại khu vực nội thành Thành Phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, BIên Hòa, Long An, Tây Ninh, Bình Phước….











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.