Thép V25 là sản phẩm được sử dụng nhiều trong các dự án công trình xây dựng sử dụng làm phụ kiện bắt treo, kẹp và gia cố chịu lực trong các linh kiện, thiết bị máy móc chế tạo cơ khí…. Là một sản phẩm quan trọng không thể thiếu trong nghành công nghiệp hiện đại ngày nay.

1. Thép V25 là gì ?
Thép V25 ( Sắt V25, Thép V25x25 ) là loại thép hình chữ V nhỏ, nhẹ nhất trong dòng thép V thông dụng. Đây là vật liệu tiết kiệm, đa năng, thường dùng cho các công trình nhẹ, trang trí và kết cấu phụ trong các công trình dân dụng, cơ khí chế tạo nhỏ và vừa. Mỗi thanh có bề mặt cắt ngang 2 cạnh tạo thành một góc vuông 90 độ, bề rộng mỗi thanh là hai mươi lăm milimet, chiều dài sáu mét và mác thép thông dụng là SS400.
1.1 Thông số kỹ thuật cơ bản
- Kích thước: 25mmx25mm (hai cạnh đều, góc 90 độ)
- Độ dày phổ biến : 2.0, 2.5mm, 3.0mm, 3.5mm (có thể lên 4.0 mm)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có thể cắt theo yêu cầu)
1.2 Quy cách, kích thước trọng lượng Trọng lượng thép V25
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Ghi chú |
| 2.0 | ~ 5.0 kg | Nhẹ nhất |
| 2.5 | ~ 5.4 – 5.6 kg | Phổ biến |
| 3.0 | ~ 5.6 – 6.7 kg | – |
| 3.5 | ~ 7.2 kg | Chịu lực tốt hơn |
2. Bảng giá thép V25 tham khảo mới nhất (tháng 5/2026)
Giá theo cây 6m , tham khảo từ các nhà cung cấp lớn (Hòa Phát, Vinaone, Đại Việt..) Giá có thể thay đổi theo khu vực và số lượng và mác thép
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây) | Đen (VNĐ) | Mạ kẽm (VNĐ) | Nhúng nóng (VNĐ) |
| 2.0 | 5.0 | 78.500-90.000 | 92.000-105.000 | 105.000-117.500 |
| 2.5 | 5.4 | 84.700-100.000 | 100.000-121.000 | 114.000-126.900 |
| 3.0 | 5.6-6.7 | 91.000-110.000 | 110.000-130.000 | 130.000-150.000 |
| 3.5 | 7.2 | 112.600-130.000 | 134.000-161.000 | 150.000-188.000 |
- Giá trung bignh /kg: Đen ~ 15.000-18.000 Vnđ/kg; Mạ kẽm ~ 18.000- 22.000 VNĐ/kg; Nhúng nóng ~ 21.00- 25.000 VNĐ/kg
- Giá rẻ hơn rõ rệt so với V3 và V5

2.1 Phân loại thép V25 có mặt trên thị trường
- Theo bề mặt: Đen (dùng trong nhà), mạ kẽm điện phân (chống gỉ trung bình), Nhúng nóng (bền ngoài trời tốt nhất)
- Theo mác thép: Thường SS400 (JIS), Q235B
- Theo phương pháp: Cán nóng (độ bền cao) hoặc dập nguội (loại mỏng)
- Lưu ý: Thép V25 rất phù hợp cho công trình nhỏ, tiết kiệm chi phí. Dùng ngoài trời lâu dài nên chọn loại nhúng nóng
2.2 Ứng dụng của thép V25 trong thực tế
Ứng dụng của thép V25 (thép góc V25x25) trong thực tế chủ yếu là kết cấu nhẹ, trang trí va gia công, nhờ kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, dễ cắt hàn và giá thành rẻ. Đây là loại thép phù hợp cho tải trọng nhỏ đến trung bình , không dùng cho khung chính chịu lực lớn (nên dùng V30 trở lên)
2.2.1 Ứng dụng phổ biến trong xây dựng & dân dụng
- Khung trang trí và nội thất: Làm khung bàn ghế, kệ sách, giá đỡ TV, bàn thở, tủ bếp, khung giường, giá để đồ
- Lan can, cầu thang, hàng rào: Làm can ban công, cầu thang xoắn, hàng rào bảo vệ cổng sắt
- Mái che, vách ngăn: Mái hiên, mái che xe, vách ngăn phòng, khung cửa sổ, cửa đi
- Khung đỡ phụ: Giá đỡ điều hòa, ống nước, hệ thống điện, giàn giáo nhẹ
2.2.2. Ứng dụng trong công nghiệp & Cơ khí
- Kết cấu nhà xưởng nhẹ: Khung phụ, xà gồ nhỏ, thanh giằng trong nhà thép tiền chế quy mô nhỏ
- Gia công cơ khí: Khung máy móc nhỏ, giá đỡ thiết bị, bảo vệ máy (machine Guarding), khung conveyor
- Đóng tàu & Hạ tầng: Một số chi tiết nhẹ trên tàu thuyền, cột điện thấp, trụ ăng ten nhỏ
- Giá kệ & kho bãi: Kệ để hàng nhẹ, giá trưng bày siêu thị, kho cá nhân
2.2.3.Ứng dụng khác
- Trang trí kiến trúc: Biển quảng cáo nhỏ, khung biển hiệu, đồ nội thất nghệ thuật
- Sửa chữa & gia cố: Gia cố đồ dùng cũ (bàn ghế, tủ) , làm khung hỗ trợ nông nghiệp (giàn trồng cây)
- Mạ kẽm nhúng nóng: Dùng ngoài trời (hàng rào, mái che) nhờ chống gỉ tốt
2.2.4. Lưu ý khi sử dụng thực tế
- Loại đen: Dùng trong nhà hoặc sơn chống gỉ
- Loại mạ kẽm/nhúng nóng: Phù hợp ngoài trời, môi trường ẩm
- Độ dày khuyến nghị : 2.0-2.5mm cho trang trí nhẹ; 3.0-3.5mm cho chịu lực vừa
- Ưu điểm: Dễ thi công, tiết kiệm chi phí, đa năng
- Hạn chế: Không chịu lực lớn như V50 hay thép H/I

3. Quá trình sản xuất chi tiết (Cán nóng) thép V25
| Bước | Công đoạn | Mô tả chi tiết | Nhiệt độ/ Thông số chính |
| 1 | Chuẩn bị nguyên liệu | Chọn phôi thép carbon thấp (SS400, Q235b) chất lượng cao, kiểm tra thành phần hóa học | Phôi vuông ~ 100x100mm |
| 2 | Gia nhiệt phôi | Đưa phôi vào lò nung để tăng độ dẻo | 1.100- 1.250 độ C |
| 3 | Cán nóng tạo hình | Phôi nóng đi qua hệ thống con lăn cán nhiều passes ( 7-11 lần). Dần tạo hình chữ V 25x25mm, góc 90 độ | ~900-1.100 độ C |
| 4 | Làm nguội | Làm nguội tự nhiên bằng không khí hoặc quạt gió | Xuống nhiệt độ phòng |
| 5 | Cắt & Kiểm tra | Cắt thành cây 6m, kiểm tra kích thước, độ thẳng, bề mặt, loại bỏ khuyết điểm | – |
| 6 | Xử lý bề mặt (tùy chọn) | – Đen trần – Mạ kẽm điện phân – Nhúng nóng ( kẽm 50-100um) | Nhúng nóng ~ 450 độ C |
| 7 | Đóng gói & Xuất xưởng | Bó thành bó, gắn nhãn, cấp CO-CQ | – |
3.1. Hai phương pháp sản xuất thép V25 phổ biến
- Cán nóng (Hot rolled/ Đúc): Phổ biến nhất, độ bền cao, cạnh sắc nét, góc vuông chuẩn. Dùng cho hầu hết thép V25 trên thị trường
- Dập nguội (Cold- formed/ Chấn): Dùng cho loại siêu mỏng (<2mm). Cắt tấm thép phẳng rồi dập tạo hình V. Giá rẻ hơn nhưng chịu lực thấp hơn, chủ yếu dùng trang trí
3.2 Nên mua thép hình V25 – Sắt V25x25 ở đâu giá rẻ tốt nhất tại kho TpHcm ?
Asean Steel chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và phân phối sắt thép hình chữ V25 và đa dạng các quy cách, mác thép khác. Nếu khách hàng có nhu cầu sử dụng sản phẩm thép hình V25 mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ qua số máy hotline của chúng tôi để được tư vấn báo giá chính xác ngay hôm nay. Cam kết:
- Hổ trợ vận chuyển tận nơi dự án công trình xây dựng
- Đầy đủ chứng chỉ chất lượng và nguồn góc xuất xứ CO, CQ
- Đa dạng quy cách, kích thước và chủng loại
- Đơn giá cạnh tranh, chiết khấu cao cho dự án và công trình
- Gia công cắt, uốn, đột lỗ thép V25 theo yêu cầu
- Bảng giá minh bạch, không phát sinh trong quá trình mua hàng
- Nhận đổi trả và hoàn tiền 100% nếu sản phẩm không đạt chất lượng theo từng hợp đồng.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.