Nơi nhập dữ liệu

Thép Hình V 80 x 80 x 6 An Khánh

Mô tả

STT CHỦNG LOẠI Đơn trọng (kg/cây 6m) Đơn giá (VNĐ/kg) Đơn giá sau chiết khấu (VNĐ/kg)(có VAT) Số lượng cây/bó
(chưa VAT) (có VAT) Giá dành cho khách hàng lấy mỗi loại trên 1 tấn Giá dành cho khách hàng lấy mỗi loại trên 1 tấn và thanh toán trước khi nhận hàng
A THÉP HÌNH V I II III
1 V63x63x5.0mm 26.0 – 28.0 14.400 15.740 15.520 15.300 67
2 V63x63x6.0mm 31.0 – 33.0 14.400 15.740 15.520 15.300 60
3 V70x70x5.0mm 29.0 – 31.0 14.400 15.740 15.520 15.300 67
4 V70x70x6.0mm 35.0 – 37.0 14.400 15.740 15.520 15.300 60
5 V70x70x7.0mm 41.0 – 43.0 14.400 15.740 15.520 15.300 53
6 V75x75x5.0mm 31.0 – 33.0 14.400 15.740 15.520 15.300 67
7 V75x75x6.0mm 36.0 – 40.0 14.400 15.740 15.520 15.300 67
8 V75x75x7.0mm 45.0 – 47.0 14.400 15.740 15.520 15.300 53
9 V75x75x8.0mm 51.0 – 53.0 14.400 15.740 15.520 15.300 46
10 V80x80x6.0mm 41.0 – 43.0 14.700 16.070 15.850 15.630 53
11 V80x80x7.0mm 46.0 – 47.0 14.700 16.070 15.850 15.630 46
12 V80x80x8.0mm 54.0 – 56.0 14.700 16.070 15.850 15.630 39
13 V90x90x6.0mm 46.0 – 48.0 14.700 16.070 15.850 15.630 48
14 V90x90x7.0mm 54.0 – 56.0 14.700 16.070 15.850 15.630 48
15 V90x90x8.0mm 61.0 – 63.0 14.700 16.070 15.850 15.630 38
16 V90x90x9.0mm 69.0 – 70.0 14.700 16.070 15.850 15.630 33
17 V100x100x7.0mm 61.0 – 63.0 14.700 16.070 15.850 15.630 33
18 V100x100x8.0mm 66.0 – 68.0 14.700 16.070 15.850 15.630 33
19 V100x100x1.0mm 82.0 – 87.0 14.700 16.070 15.850 15.630 28

STEEL ASEAN CO.,LTD

Mã số thuế: 0316347713

Điện thoại : 028.6271.3039 

                     028.6270.2974

                     028.6270.2354

© Aseansteel.vn - All Rights Reserved.

Shopping cart

0
image/svg+xml

No products in the cart.

Continue Shopping