Nơi nhập dữ liệu

Sắt V40 - THép V40 x 40 - Sắt Chữ V4 - Thép V40 Mạ Kẽm - Sắt Chữ V40 Nhúng Nóng

Mô tả

STT Quy cách Màu sơn cây/bó Barem (kg/bó) Barem (kg/cây) Barem (kg/m)
1 V25x25x3x6m xanh lá 273 1.515 – 1.520 5.55 – 5.57 0.92 – 0.93
2 V30x30x3x6m xanh lá 225 1.565 – 1.570 6.96 – 6.98 1.16 – 1.16
3 V40x40x3x6m xanh lá 150 1.525 – 1.530 10.17 – 10.20  1.69 – 1.70
4 V40x40x4x6m đỏ 117 1.540 – 1.545 13.16 – 13.21 2.19 – 2.20
5 V40x40x5x6m đen 99 1.765 – 1.770 17.83 – 17.88 2.97 – 2.98
6 V50x50x3x6m xám 108 1.420 – 1.425 13.15 – 13.19  2.19 – 2.20
7 V50x50x4x6m xanh lá 93 1.585 – 1.590 17.04 – 17.10 2.84 – 2.85
9 V50x50x5x6m đỏ 75 1.560 – 1.565 20.80 – 20.87 3.47 – 3.48
10 V50x50x5x6m đen 69 1.510 – 1.515 21.88 – 21.96 3.65 – 3.66
11 V50x50x6x6m vàng 60 1.595 – 1.600 26.58 – 26.67 4.43 – 4.44
13 V60x60x5x6m đỏ 57 1.485 – 1.490 26.05 – 26.14 4.34 – 4.36
14 V60x60x6x6m đen 51 1.560 – 1.565 30.59 – 30.69 5.10 – 5.11
15 V63x63x5x6m đỏ 54 1.500 – 1.505 27.78 – 27.87 4.63 – 4.65
16 V63x63x6x6m đen 48 1.570 – 1.575 32.71 – 32.81 5.45 – 5.47
17 V65x65x5x6m đỏ 57 1.580 – 1.585 27.72 – 27.81 4.62 – 4.63
18 V65x65x6x6m vàng 45 1.550 – 1.555 34.44 – 34.56 5.74 – 5.76
19 V70x70x6x6m đỏ 42 1.540 – 1.545 36.67 – .36.79 6.11 – 6.13
20 V70x70x7x6m đen 36 1.515 – 1.520 42.08 – 42.22 7.01 – 7.04
21 V75x75x6x6m xanh lá 39 1.535 – 1.540 39.6 – 39.49 6.56 – 6.58
22 V75x75x8x6m đỏ 30 1.570 – 1.575 52.33 – 52.50 8.72 – 8.75
23 V75x75x9x6m đen 27 1.620 – 1.625 60.00 – 60.19 10.00 – 10.03
24 V100x100x10x6m đỏ 18 1.600 – 1.620 88.89 – 90 14.81 – 15
25 V100x100x10x12m đỏ 10 1.780 – 1.800 178 – 180 29.67 – 30

Ghi chú : Trường hợp không đổi được hàng có thể cho xuất ±5kg

STEEL ASEAN CO.,LTD

Mã số thuế: 0316347713

Điện thoại : 028.6271.3039 

                     028.6270.2974

                     028.6270.2354

© Aseansteel.vn - All Rights Reserved.

Shopping cart

0
image/svg+xml

No products in the cart.

Continue Shopping